phúc trình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Báo cáo lại, trình bày lại một cách chi tiết và chính thức: Hành động báo cáo lên cấp trên về kết quả, tình hình hoặc diễn biến của một công việc, vấn đề đã được giao phó theo dõi, điều tra hoặc thực hiện. Hành động này thường mang tính chính thức và có trách nhiệm giải trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi điều tra, đoàn công tác sẽ phúc trình kết quả lên ban giám đốc.
- Đại diện cơ quan chức năng đã phúc trình về vụ việc tại phiên họp Quốc hội.
- Nhân viên được yêu cầu phúc trình bằng văn bản về tiến độ dự án.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phúc trình bằng văn bản": báo cáo lại một cách chính thức thông qua tài liệu viết.
- Mọi khiếu nại đều phải được phúc trình bằng văn bản và có chữ ký xác nhận.
- "phúc trình miệng": báo cáo lại trực tiếp bằng lời nói.
- Trong cuộc họp gấp, trưởng nhóm đã phúc trình miệng tình hình hiện tại.
Biến thể và từ gần giống
- Báo cáo (động từ): thông báo, trình bày về một sự việc, tình hình. "Phúc trình" thường là một dạng báo cáo chi tiết, chính thức sau khi đã có nghiên cứu hoặc thực hiện công việc.
- Trình bày (động từ): nêu ra, giải thích một vấn đề. "Phúc trình" mang sắc thái trang trọng và có đối tượng cụ thể là cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Tường trình (động từ): kể lại, trình bày một sự việc đã xảy ra, thường tập trung vào diễn biến. "Phúc trình" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả kết quả, phân tích và kiến nghị.
Từ đồng nghĩa
- Báo cáo: thông báo, trình bày.
- Trình lên: đưa lên cho cấp trên xem xét.
- Giải trình: trình bày, giải thích để làm rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "phúc trình")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phúc trình")
- đgt (H. phúc: trả lời; trình: bày tỏ cho cấp trên) Báo cáo về một vấn đề đã được giao phó theo dõi: Ông bộ trưởng đã phúc trình lên thủ tướng về kết quả cuộc thẩm vấn.